Từ vựng
更衣
きさらぎ
vocabulary vocab word
tháng hai âm lịch
tháng hai
更衣 更衣-3 きさらぎ tháng hai âm lịch, tháng hai
Ý nghĩa
tháng hai âm lịch và tháng hai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きさらぎ
vocabulary vocab word
tháng hai âm lịch
tháng hai