Từ vựng
曲げる
まげる
vocabulary vocab word
uốn cong
làm cong
cúi chào
uốn lượn
cuộn tròn
nghiêng người
nghiêng
nghiêng về
dốc nghiêng
bẻ cong (sự thật)
xuyên tạc
vặn vẹo
làm sai lệch
nhượng bộ (một điểm)
lệch khỏi (nguyên tắc)
làm ngơ (điều thực sự nghĩ)
cầm đồ
曲げる 曲げる まげる uốn cong, làm cong, cúi chào, uốn lượn, cuộn tròn, nghiêng người, nghiêng, nghiêng về, dốc nghiêng, bẻ cong (sự thật), xuyên tạc, vặn vẹo, làm sai lệch, nhượng bộ (một điểm), lệch khỏi (nguyên tắc), làm ngơ (điều thực sự nghĩ), cầm đồ
Ý nghĩa
uốn cong làm cong cúi chào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0