Từ vựng
曰く
いわく
vocabulary vocab word
cớ
lịch sử
quá khứ
câu chuyện
theo như
nói rằng
曰く 曰く いわく cớ, lịch sử, quá khứ, câu chuyện, theo như, nói rằng
Ý nghĩa
cớ lịch sử quá khứ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0