Từ vựng
暗ます
くらます
vocabulary vocab word
giấu mình
trốn tránh
bỏ trốn
lừa dối
giả vờ
đánh lừa
暗ます 暗ます くらます giấu mình, trốn tránh, bỏ trốn, lừa dối, giả vờ, đánh lừa
Ý nghĩa
giấu mình trốn tránh bỏ trốn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0