Từ vựng
晩さん
ばんさん
vocabulary vocab word
bữa tối (đặc biệt là bữa tối trang trọng)
晩さん 晩さん ばんさん bữa tối (đặc biệt là bữa tối trang trọng)
Ý nghĩa
bữa tối (đặc biệt là bữa tối trang trọng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ばんさん
vocabulary vocab word
bữa tối (đặc biệt là bữa tối trang trọng)