Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
晩ごはん
ばんごはん
vocabulary vocab word
bữa tối
bữa ăn tối
晩gohan
bangohan
晩ごはん
晩ごはん
ばんごはん
bữa tối, bữa ăn tối
ば
ん
ご
は
ん
晩
ご
は
ん
ば
ん
ご
は
ん
晩
ご
は
ん
ば
ん
ご
は
ん
晩
ご
は
ん
Ý nghĩa
bữa tối
và
bữa ăn tối
bữa tối, bữa ăn tối
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
晩ごはん
bữa tối, bữa ăn tối
ばんごはん
晩
hoàng hôn, ban đêm
バン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
免
lời xin lỗi, sự miễn trừ
まぬか.れる, まぬが.れる, メン
⺈
�
( CDP-8BCB )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.