Từ vựng
晩かん
vocabulary vocab word
quả cam chín muộn (ví dụ: bưởi)
晩かん 晩かん quả cam chín muộn (ví dụ: bưởi)
晩かん
Ý nghĩa
quả cam chín muộn (ví dụ: bưởi)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
quả cam chín muộn (ví dụ: bưởi)