Từ vựng
晝
ひる
vocabulary vocab word
buổi trưa
giữa trưa
ban ngày
bữa trưa
晝 晝 ひる buổi trưa, giữa trưa, ban ngày, bữa trưa
Ý nghĩa
buổi trưa giữa trưa ban ngày
Luyện viết
Nét: 1/11
ひる
vocabulary vocab word
buổi trưa
giữa trưa
ban ngày
bữa trưa