Từ vựng
昴
すばる
vocabulary vocab word
chòm sao Mao Đầu (một trong 28 tú Trung Quốc)
chòm sao Thất Tinh
chòm sao Bảy Chị Em
昴 昴 すばる chòm sao Mao Đầu (một trong 28 tú Trung Quốc), chòm sao Thất Tinh, chòm sao Bảy Chị Em
Ý nghĩa
chòm sao Mao Đầu (một trong 28 tú Trung Quốc) chòm sao Thất Tinh và chòm sao Bảy Chị Em
Luyện viết
Nét: 1/9