Từ vựng
明
めい
vocabulary vocab word
trí tuệ
thần chú
sự đến (ngày 4 tháng 7
v.v.)
明 明-2 めい trí tuệ, thần chú, sự đến (ngày 4 tháng 7, v.v.)
Ý nghĩa
trí tuệ thần chú sự đến (ngày 4 tháng 7
Luyện viết
Nét: 1/8
めい
vocabulary vocab word
trí tuệ
thần chú
sự đến (ngày 4 tháng 7
v.v.)