Từ vựng
昂ぶる
たかぶる
vocabulary vocab word
trở nên kích động (về cảm xúc
thần kinh
v.v.)
trở nên phấn khích
trở nên xúc động mạnh
trở nên bồn chồn
tự cao
kiêu ngạo
khoa trương
tự cho mình là quan trọng
昂ぶる 昂ぶる たかぶる trở nên kích động (về cảm xúc, thần kinh, v.v.), trở nên phấn khích, trở nên xúc động mạnh, trở nên bồn chồn, tự cao, kiêu ngạo, khoa trương, tự cho mình là quan trọng
Ý nghĩa
trở nên kích động (về cảm xúc thần kinh v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0