Từ vựng
旨ダレ
うまだれ
vocabulary vocab word
nước sốt thơm ngon
nước chấm đậm đà
sốt umami
旨ダレ 旨ダレ うまだれ nước sốt thơm ngon, nước chấm đậm đà, sốt umami
Ý nghĩa
nước sốt thơm ngon nước chấm đậm đà và sốt umami
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0