Từ vựng
旧家
きゅうか
vocabulary vocab word
gia đình lâu đời
gia tộc có truyền thống
nhà cũ
nhà thời thơ ấu
旧家 旧家 きゅうか gia đình lâu đời, gia tộc có truyền thống, nhà cũ, nhà thời thơ ấu
Ý nghĩa
gia đình lâu đời gia tộc có truyền thống nhà cũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0