Từ vựng
旧作
きゅうさく
vocabulary vocab word
tác phẩm cũ
tác phẩm hiện có
旧作 旧作 きゅうさく tác phẩm cũ, tác phẩm hiện có
Ý nghĩa
tác phẩm cũ và tác phẩm hiện có
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうさく
vocabulary vocab word
tác phẩm cũ
tác phẩm hiện có