Từ vựng
旧い
ふるい
vocabulary vocab word
cũ
già
cổ xưa
lỗi thời
cổ điển
cũ kỹ
lâu đời
từ lâu
lâu năm
thời xa xưa
thời xưa
cũ mèm
sờn rách
sáo rỗng
sến
lỗi mốt
lạc hậu
lỗi thời
旧い 旧い ふるい cũ, già, cổ xưa, lỗi thời, cổ điển, cũ kỹ, lâu đời, từ lâu, lâu năm, thời xa xưa, thời xưa, cũ mèm, sờn rách, sáo rỗng, sến, lỗi mốt, lạc hậu, lỗi thời
Ý nghĩa
cũ già cổ xưa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0