Từ vựng
日雇
ひやとい
vocabulary vocab word
việc làm theo ngày
thuê mướn theo ngày
lao động thời vụ
người lao động theo ngày
日雇 日雇 ひやとい việc làm theo ngày, thuê mướn theo ngày, lao động thời vụ, người lao động theo ngày
Ý nghĩa
việc làm theo ngày thuê mướn theo ngày lao động thời vụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0