Từ vựng
日系
にっけい
vocabulary vocab word
người gốc Nhật
người không phải Nhật Bản nhưng có gốc Nhật
nikkeijin
công ty được thành lập với vốn Nhật Bản
công ty do người Nhật hoặc người gốc Nhật quản lý
日系 日系 にっけい người gốc Nhật, người không phải Nhật Bản nhưng có gốc Nhật, nikkeijin, công ty được thành lập với vốn Nhật Bản, công ty do người Nhật hoặc người gốc Nhật quản lý
Ý nghĩa
người gốc Nhật người không phải Nhật Bản nhưng có gốc Nhật nikkeijin
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0