Từ vựng
日めくり
ひめくり
vocabulary vocab word
lịch xé ngày
lịch bloc hàng ngày
日めくり 日めくり ひめくり lịch xé ngày, lịch bloc hàng ngày
Ý nghĩa
lịch xé ngày và lịch bloc hàng ngày
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひめくり
vocabulary vocab word
lịch xé ngày
lịch bloc hàng ngày