Từ vựng
日あたり
ひあたり
vocabulary vocab word
tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
nơi có nắng
mỗi ngày
日あたり 日あたり ひあたり tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, nơi có nắng, mỗi ngày
Ý nghĩa
tiếp xúc với ánh nắng mặt trời nơi có nắng và mỗi ngày
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0