Từ vựng
新
さら
vocabulary vocab word
mới
tân
sự mới mẻ
tính mới lạ
lịch Gregory
triều đại Tân (Trung Quốc; 9-23 SCN)
triều đại Tân
新 新-2 さら mới, tân, sự mới mẻ, tính mới lạ, lịch Gregory, triều đại Tân (Trung Quốc; 9-23 SCN), triều đại Tân
Ý nghĩa
mới tân sự mới mẻ
Luyện viết
Nét: 1/13