Từ vựng
断么
vocabulary vocab word
tanyao (bài thắng không chứa quân bài đầu cuối hoặc quân bài đặc biệt)
toàn bài giản đơn
断么 断么 tanyao (bài thắng không chứa quân bài đầu cuối hoặc quân bài đặc biệt), toàn bài giản đơn true
断么
Ý nghĩa
tanyao (bài thắng không chứa quân bài đầu cuối hoặc quân bài đặc biệt) và toàn bài giản đơn