Từ vựng
断やす
たやす
vocabulary vocab word
tiêu diệt
xóa sổ
quét sạch
chấm dứt
để tắt (lửa)
để héo (hoa)
cạn kiệt
断やす 断やす たやす tiêu diệt, xóa sổ, quét sạch, chấm dứt, để tắt (lửa), để héo (hoa), cạn kiệt
Ý nghĩa
tiêu diệt xóa sổ quét sạch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0