Từ vựng
断じて
だんじて
vocabulary vocab word
tuyệt đối
chắc chắn
dứt khoát
断じて 断じて だんじて tuyệt đối, chắc chắn, dứt khoát
Ý nghĩa
tuyệt đối chắc chắn và dứt khoát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だんじて
vocabulary vocab word
tuyệt đối
chắc chắn
dứt khoát