Từ vựng
斗かき
とかき
vocabulary vocab word
cái gạt (dụng cụ dùng để gạt ngũ cốc thừa khỏi miệng đong)
斗かき 斗かき とかき cái gạt (dụng cụ dùng để gạt ngũ cốc thừa khỏi miệng đong)
Ý nghĩa
cái gạt (dụng cụ dùng để gạt ngũ cốc thừa khỏi miệng đong)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0