Từ vựng
斗
とます
vocabulary vocab word
dụng cụ đo lường
hộp đo
đơn vị đo
lô ghế (trong rạp hát
v.v.)
ô lưới
ô trong lưới
đấu gỗ (trên đỉnh cột)
斗 斗-3 とます dụng cụ đo lường, hộp đo, đơn vị đo, lô ghế (trong rạp hát, v.v.), ô lưới, ô trong lưới, đấu gỗ (trên đỉnh cột)
Ý nghĩa
dụng cụ đo lường hộp đo đơn vị đo
Luyện viết
Nét: 1/4