Từ vựng
斗
ます
vocabulary vocab word
dụng cụ đo lường
hộp đong
đơn vị đo
lô ghế (trong rạp hát
v.v.)
ô vuông trên lưới
ô lưới
tảng đỡ vuông (trên đỉnh cột)
斗 斗 ます dụng cụ đo lường, hộp đong, đơn vị đo, lô ghế (trong rạp hát, v.v.), ô vuông trên lưới, ô lưới, tảng đỡ vuông (trên đỉnh cột)
Ý nghĩa
dụng cụ đo lường hộp đong đơn vị đo
Luyện viết
Nét: 1/4