Từ vựng
斎日
さいじつ
vocabulary vocab word
ngày xấu (theo chiêm tinh)
ngày giỗ (trước đây)
ngày trai giới
斎日 斎日-2 さいじつ ngày xấu (theo chiêm tinh), ngày giỗ (trước đây), ngày trai giới
Ý nghĩa
ngày xấu (theo chiêm tinh) ngày giỗ (trước đây) và ngày trai giới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0