Từ vựng
文脈
ぶんみゃく
vocabulary vocab word
bối cảnh (của đoạn văn)
mạch suy nghĩ
ngữ cảnh (của vấn đề
sự kiện
v.v.)
hoàn cảnh
bối cảnh
文脈 文脈 ぶんみゃく bối cảnh (của đoạn văn), mạch suy nghĩ, ngữ cảnh (của vấn đề, sự kiện, v.v.), hoàn cảnh, bối cảnh
Ý nghĩa
bối cảnh (của đoạn văn) mạch suy nghĩ ngữ cảnh (của vấn đề
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0