Từ vựng
攻めこむ
せめこむ
vocabulary vocab word
xâm lược
tấn công
xuyên thủng
thâm nhập
攻めこむ 攻めこむ せめこむ xâm lược, tấn công, xuyên thủng, thâm nhập
Ý nghĩa
xâm lược tấn công xuyên thủng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せめこむ
vocabulary vocab word
xâm lược
tấn công
xuyên thủng
thâm nhập