Từ vựng
擁立
ようりつ
vocabulary vocab word
ủng hộ (cho một vị trí)
hỗ trợ
đưa (ai đó) lên vị trí
擁立 擁立 ようりつ ủng hộ (cho một vị trí), hỗ trợ, đưa (ai đó) lên vị trí
Ý nghĩa
ủng hộ (cho một vị trí) hỗ trợ và đưa (ai đó) lên vị trí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0