Từ vựng
擁する
ようする
vocabulary vocab word
ôm ấp
ôm chặt
có
sở hữu
chỉ huy
lãnh đạo
tuyển dụng
ủng hộ
hỗ trợ
tập hợp xung quanh
擁する 擁する ようする ôm ấp, ôm chặt, có, sở hữu, chỉ huy, lãnh đạo, tuyển dụng, ủng hộ, hỗ trợ, tập hợp xung quanh
Ý nghĩa
ôm ấp ôm chặt có
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0