Từ vựng
揺
ゆり
vocabulary vocab word
rung động
nhấp nháy
giật mạnh
chấn động
揺 揺 ゆり rung động, nhấp nháy, giật mạnh, chấn động
Ý nghĩa
rung động nhấp nháy giật mạnh
Luyện viết
Nét: 1/12
ゆり
vocabulary vocab word
rung động
nhấp nháy
giật mạnh
chấn động