Từ vựng
推進
すいしん
vocabulary vocab word
lực đẩy
sức đẩy
sự thúc đẩy
sự xúc tiến
sự tiến triển
sự thúc đẩy tiến lên
推進 推進 すいしん lực đẩy, sức đẩy, sự thúc đẩy, sự xúc tiến, sự tiến triển, sự thúc đẩy tiến lên
Ý nghĩa
lực đẩy sức đẩy sự thúc đẩy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0