Từ vựng
推し立てる
おしたてる
vocabulary vocab word
dựng lên
nâng cao
đề cử
chọn làm đại diện
đẩy
xô
推し立てる 推し立てる おしたてる dựng lên, nâng cao, đề cử, chọn làm đại diện, đẩy, xô
Ý nghĩa
dựng lên nâng cao đề cử
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0