Từ vựng
推しはかる
おしはかる
vocabulary vocab word
đoán
phỏng đoán
suy đoán
推しはかる 推しはかる おしはかる đoán, phỏng đoán, suy đoán
Ý nghĩa
đoán phỏng đoán và suy đoán
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おしはかる
vocabulary vocab word
đoán
phỏng đoán
suy đoán