Từ vựng
捷し
とし
vocabulary vocab word
sắc bén
mãnh liệt
mạnh mẽ
hùng mạnh
nhanh nhẹn
nhanh chóng
nhanh
tinh nhanh
sắc sảo
thông minh
捷し 捷し とし sắc bén, mãnh liệt, mạnh mẽ, hùng mạnh, nhanh nhẹn, nhanh chóng, nhanh, tinh nhanh, sắc sảo, thông minh
Ý nghĩa
sắc bén mãnh liệt mạnh mẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0