Từ vựng
拉げる
ひしげる
vocabulary vocab word
bị nghiền nát
bị ép dẹp
拉げる 拉げる-2 ひしげる bị nghiền nát, bị ép dẹp
Ý nghĩa
bị nghiền nát và bị ép dẹp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひしげる
vocabulary vocab word
bị nghiền nát
bị ép dẹp