Từ vựng
択伐
たくばつ
vocabulary vocab word
khai thác chọn lọc
chặt tỉa có chọn lọc
択伐 択伐 たくばつ khai thác chọn lọc, chặt tỉa có chọn lọc
Ý nghĩa
khai thác chọn lọc và chặt tỉa có chọn lọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たくばつ
vocabulary vocab word
khai thác chọn lọc
chặt tỉa có chọn lọc