Từ vựng
抑えこむ
おさえこむ
vocabulary vocab word
ghì chặt (ai đó) xuống
giữ chặt
làm bất động
làm bất động
chặn đối thủ
ngăn đối phương ghi bàn
đàn áp
kiểm soát
kiểm tra
hạn chế
抑えこむ 抑えこむ おさえこむ ghì chặt (ai đó) xuống, giữ chặt, làm bất động, làm bất động, chặn đối thủ, ngăn đối phương ghi bàn, đàn áp, kiểm soát, kiểm tra, hạn chế
Ý nghĩa
ghì chặt (ai đó) xuống giữ chặt làm bất động
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0