Từ vựng
我家
わいえ
vocabulary vocab word
nhà của mình
tổ ấm của mình
gia đình của mình
我家 我家-2 わいえ nhà của mình, tổ ấm của mình, gia đình của mình
Ý nghĩa
nhà của mình tổ ấm của mình và gia đình của mình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0