Từ vựng
憫れ
あわれ
vocabulary vocab word
thương hại
nỗi buồn
nỗi đau buồn
sự khốn khổ
lòng trắc ẩn
vẻ bi thương
đáng thương
tội nghiệp
thảm hại
khốn cùng
than ôi
ôi thôi
憫れ 憫れ あわれ thương hại, nỗi buồn, nỗi đau buồn, sự khốn khổ, lòng trắc ẩn, vẻ bi thương, đáng thương, tội nghiệp, thảm hại, khốn cùng, than ôi, ôi thôi
Ý nghĩa
thương hại nỗi buồn nỗi đau buồn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0