Từ vựng
憎しみ
にくしみ
vocabulary vocab word
sự căm thù
lòng thù hận
憎しみ 憎しみ にくしみ sự căm thù, lòng thù hận
Ý nghĩa
sự căm thù và lòng thù hận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にくしみ
vocabulary vocab word
sự căm thù
lòng thù hận