Từ vựng
慶長
けいちょー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Keichō (27.10.1596 - 13.7.1615)
慶長 慶長 けいちょー Niên hiệu Keichō (27.10.1596 - 13.7.1615)
Ý nghĩa
Niên hiệu Keichō (27.10.1596 - 13.7.1615)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいちょー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Keichō (27.10.1596 - 13.7.1615)