Từ vựng
慶ぶ
よろこぶ
vocabulary vocab word
vui mừng
hân hoan
hài lòng
reo lên vì vui sướng
chúc mừng
hoan nghênh (một đề xuất
lời khuyên
v.v.)
tiếp nhận một cách vui vẻ
làm với niềm vui thích
làm một cách sẵn lòng
sẵn sàng và vui vẻ (làm việc gì đó)
慶ぶ 慶ぶ よろこぶ vui mừng, hân hoan, hài lòng, reo lên vì vui sướng, chúc mừng, hoan nghênh (một đề xuất, lời khuyên, v.v.), tiếp nhận một cách vui vẻ, làm với niềm vui thích, làm một cách sẵn lòng, sẵn sàng và vui vẻ (làm việc gì đó)
Ý nghĩa
vui mừng hân hoan hài lòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
慶ぶ
vui mừng, hân hoan, hài lòng...
よろこぶ
慶
niềm vui mừng, chúc mừng, vui mừng...
よろこ.び, ケイ
&CDP-8D57;
( CDP-8D57 )
乛
𢖻