Từ vựng
態態
わざわざ
vocabulary vocab word
cố ý
cố tình
đặc biệt
có chủ đích
cất công
mất công
cố gắng hết sức
tận tâm
chủ tâm
態態 態態 わざわざ cố ý, cố tình, đặc biệt, có chủ đích, cất công, mất công, cố gắng hết sức, tận tâm, chủ tâm
Ý nghĩa
cố ý cố tình đặc biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
態態
cố ý, cố tình, đặc biệt...
わざわざ
態
thái độ, tình trạng, hình dáng...
わざ.と, タイ