Từ vựng
愛きょう
あいきょう
vocabulary vocab word
duyên dáng
sức hấp dẫn
tính dễ mến
vẻ quyến rũ
sự lịch sự
hành động làm hài lòng
sự giải trí
niềm vui thích
sự vui nhộn
愛きょう 愛きょう あいきょう duyên dáng, sức hấp dẫn, tính dễ mến, vẻ quyến rũ, sự lịch sự, hành động làm hài lòng, sự giải trí, niềm vui thích, sự vui nhộn
Ý nghĩa
duyên dáng sức hấp dẫn tính dễ mến
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0