Từ vựng
愚弟
ぐてい
vocabulary vocab word
em trai
em trai ngốc nghếch
愚弟 愚弟 ぐてい em trai, em trai ngốc nghếch
Ý nghĩa
em trai và em trai ngốc nghếch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぐてい
vocabulary vocab word
em trai
em trai ngốc nghếch