Từ vựng
愚僧
ぐそう
vocabulary vocab word
nhà sư ngốc nghếch
nhà sư ngu ngốc
tôi
tôi
愚僧 愚僧 ぐそう nhà sư ngốc nghếch, nhà sư ngu ngốc, tôi, tôi
Ý nghĩa
nhà sư ngốc nghếch nhà sư ngu ngốc và tôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0