Từ vựng
意見
いけん
vocabulary vocab word
ý kiến
quan điểm
bình luận
la mắng
khiển trách
quở trách
răn dạy
khuyên răn
cảnh báo
意見 意見 いけん ý kiến, quan điểm, bình luận, la mắng, khiển trách, quở trách, răn dạy, khuyên răn, cảnh báo
Ý nghĩa
ý kiến quan điểm bình luận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0