Từ vựng
惚れ込む
ほれこむ
vocabulary vocab word
bị thu hút mạnh mẽ (bởi)
hoàn toàn bị mê hoặc (bởi)
bị cuốn hút hoàn toàn (bởi)
ngưỡng mộ sâu sắc
yêu say đắm (ai đó)
yêu điên cuồng (ai đó)
惚れ込む 惚れ込む ほれこむ bị thu hút mạnh mẽ (bởi), hoàn toàn bị mê hoặc (bởi), bị cuốn hút hoàn toàn (bởi), ngưỡng mộ sâu sắc, yêu say đắm (ai đó), yêu điên cuồng (ai đó)
Ý nghĩa
bị thu hút mạnh mẽ (bởi) hoàn toàn bị mê hoặc (bởi) bị cuốn hút hoàn toàn (bởi)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
惚れ込む
bị thu hút mạnh mẽ (bởi), hoàn toàn bị mê hoặc (bởi), bị cuốn hút hoàn toàn (bởi)...
ほれこむ